Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gān

咁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咁 trong tiếng Việt

vậy (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 這樣|这样[zhe4 yang4]

Tra từ liên quan