Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “呼嚎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
呼嚎
hū háo

gầm rú (của động vật); gào khóc; kêu gào trong đau khổ; xem thêm 呼號|呼号[hu1 hao2]

Cụm từ