Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “吵吵”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
吵吵
chāo chao

gây ầm ĩ; cãi nhau

Cụm từ
吵吵嚷嚷
chǎo chǎo rǎng rǎng

làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)

Thành ngữ