Kết quả cho “后鼻音”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm mũi sau; phụ âm ng hoặc ŋ phát âm trong mũi với phần sau của lưỡi chạm vòm miệng mềm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm mũi sau; phụ âm ng hoặc ŋ phát âm trong mũi với phần sau của lưỡi chạm vòm miệng mềm