Kết quả cho “后顾之忧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do); lo lắng về hậu quả tương lai; thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"