Kết quả cho “同龄人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người cùng tuổi; người đồng trang lứa; người cùng độ tuổi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người cùng tuổi; người đồng trang lứa; người cùng độ tuổi