Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “同甘苦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
同甘苦
tóng gān kǔ

chia sẻ vui buồn; cùng nhau trải qua thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; tương tự 同甘共苦

Cụm từ