Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同甘苦

tóng gān kǔ

同甘苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同甘苦 trong tiếng Việt

chia sẻ vui buồn; cùng nhau trải qua thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; tương tự 同甘共苦

Tra từ liên quan