Kết quả cho “同母异父”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(về anh chị em) cùng mẹ khác cha; cùng mẹ khác cha (anh hoặc chị em)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(về anh chị em) cùng mẹ khác cha; cùng mẹ khác cha (anh hoặc chị em)