Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “各奔东西”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
各奔东西
gè bèn dōng xī

đi những con đường riêng (thành ngữ); chia tay với ai; phiên âm Đài Loan [ge4 ben1 dong1 xi1]

Thành ngữ