Kết quả cho “叽叽喳喳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) ríu rít; hót líu lo; ồn ào; nói chuyện không ngừng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) ríu rít; hót líu lo; ồn ào; nói chuyện không ngừng