Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “叽叽喳喳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
叽叽喳喳
jī jī zhā zhā

(từ tượng thanh) ríu rít; hót líu lo; ồn ào; nói chuyện không ngừng

Cụm từ