Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叽叽喳喳嘰嘰喳喳

jī jī zhā zhā

叽叽喳喳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叽叽喳喳 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) ríu rít; hót líu lo; ồn ào; nói chuyện không ngừng

Tra từ liên quan