Kết quả cho “台上一分钟,台下十年功”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)