Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台上一分钟,台下十年功臺上一分鐘,臺下十年功

tái shàng yī fēn zhōng , tái xià shí nián gōng

台上一分钟,台下十年功 là gì?

台上一分钟,台下十年功 [tái shàng yī fēn zhōng , tái xià shí nián gōng] có nghĩa là mười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台上一分钟,台下十年功 trong tiếng Việt

mười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 台上一分钟,台下十年功

台上一分钟,台下十年功 được đọc là tái shàng yī fēn zhōng , tái xià shí nián gōng, gồm 11 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan