Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “只知其一,不知其二”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
只知其一,不知其二
zhǐ zhī qí yī , bù zhī qí èr

biết một mà không biết hai (thành ngữ); thông tin không đầy đủ

Thành ngữ