Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “口齿伶俐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
口齿伶俐
kǒu chǐ líng lì

ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói

Thành ngữ