Kết quả cho “变声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thay đổi giọng (ở tuổi dậy thì); thay đổi giọng (một cách cố ý); nghe khác (khi tức giận,...)
máy thay đổi giọng (thiết bị hoặc phần mềm)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thay đổi giọng (ở tuổi dậy thì); thay đổi giọng (một cách cố ý); nghe khác (khi tức giận,...)
máy thay đổi giọng (thiết bị hoặc phần mềm)