Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “发奋图强”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
发奋图强
fā fèn tú qiáng

nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên

Thành ngữ