Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “单身汪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
单身汪
dān shēn wāng

(tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)

Ngôn ngữ mạng