Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “单纯疱疹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
单纯疱疹
dān chún pào zhěn

bệnh herpes simplex (y học)

Cụm từ
单纯疱疹病毒
dān chún pào zhěn bìng dú

virus herpes simplex (HSV, y học)

Cụm từ