Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “十成”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
十成
shí chéng

hoàn toàn

Cụm từ
十成九稳
shí chéng - jiǔ wěn

xem 十拿九穩|十拿九稳[shi2na2-jiu3wen3]

Cụm từ