Kết quả cho “十二支”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
12 chi địa chi 子[zi3], 丑, 寅, 卯, 辰, 巳, 午, 未, 申, 酉, 戌, 亥 (dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
12 chi địa chi 子[zi3], 丑, 寅, 卯, 辰, 巳, 午, 未, 申, 酉, 戌, 亥 (dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự)