Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “化学战剂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
化学战剂
huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh hóa học

Cụm từ
化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

hộp dụng cụ phát hiện hóa chất

Cụm từ