Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “功能表”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
功能表
gōng néng biǎo

menu (phần mềm)

Cụm từ
多功能表
duō gōng néng biǎo

đồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)

Cụm từ