Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “副地级市”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
副地级市
fù dì jí shì

thành phố cấp phó địa khu (đơn vị cấp huyện, do tỉnh quản lý, không thuộc địa khu)

Cụm từ