Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “制成”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
制成
zhì chéng

sản xuất; chế tạo (một sản phẩm)

Cụm từ
制成品
zhì chéng pǐn

hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh

Cụm từ