Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “创伤后压力紊乱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
创伤后压力紊乱
chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn

rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD

Cụm từ