Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “刚需”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
刚需
gāng xū

(kinh tế) nhu cầu cứng nhắc; nhu cầu không co giãn (viết tắt của 剛性需求|刚性需求[gang1 xing4 xu1 qiu2])

Viết tắt