Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “出戏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
出戏
chū xì

(diễn viên) thoát vai diễn (ví dụ: sau khi kết thúc vở diễn); (khán giả) mất hứng thú với vở diễn

Cụm từ