Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凸版”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
凸版
tū bǎn

bản in nổi

Cụm từ
凸版印刷
tū bǎn yìn shuā

in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại

Cụm từ