Kết quả cho “冷冷清清”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vắng vẻ; hoang vắng; ít người lui tới; lạnh lẽo và ảm đạm; cô đơn; trong sự cô lập yên tĩnh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vắng vẻ; hoang vắng; ít người lui tới; lạnh lẽo và ảm đạm; cô đơn; trong sự cô lập yên tĩnh