Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷冷清清

lěng lěng qīng qīng

冷冷清清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷冷清清 trong tiếng Việt

vắng vẻ; hoang vắng; ít người lui tới; lạnh lẽo và ảm đạm; cô đơn; trong sự cô lập yên tĩnh

Tra từ liên quan