Kết quả cho “冬令时”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令時|夏令时[xia4 ling4 shi2])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令時|夏令时[xia4 ling4 shi2])