Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冬令时”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
冬令时
dōng lìng shí

giờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令時|夏令时[xia4 ling4 shi2])

Cụm từ