Kết quả cho “冫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bộ "băng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15), xuất hiện trong 冰[bing1], 次[ci4] v.v., được biết đến như 兩點水|两点水[liang3 dian3 shui3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bộ "băng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15), xuất hiện trong 冰[bing1], 次[ci4] v.v., được biết đến như 兩點水|两点水[liang3 dian3 shui3]