Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “全球暖化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
全球暖化
quán qiú nuǎn huà

nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục

Cụm từ