Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “入伍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
入伍
rù wǔ

nhập ngũ; tham gia quân đội

Cụm từ
入伍生
rù wǔ shēng

học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị

Cụm từ