Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “克林德”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
克林德
Kè lín dé

Klemens Freiherr von Ketteler, bộ trưởng Đức bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn

Cụm từ