Kết quả cho “光卤石”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)