Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “光化性角化病”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
光化性角化病
guāng huà xìng jiǎo huà bìng

(y học) dày sừng quang hoá, còn gọi là dày sừng ánh sáng mặt trời

Cụm từ