Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “傻气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
傻气
shǎ qì

ngốc nghếch; tính ngốc nghếch

Cụm từ
傻里傻气
shǎ li shǎ qì

ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ