Kết quả cho “傧相”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phụ rể hoặc phù dâu trong đám cưới
phù dâu
phù rể (trong một lễ cưới)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phụ rể hoặc phù dâu trong đám cưới
phù dâu
phù rể (trong một lễ cưới)