Kết quả cho “健检”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查[jian4 kang1 jian3 cha2])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查[jian4 kang1 jian3 cha2])