Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “停滞不前”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
停滞不前
tíng zhì bù qián

mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ; lặp đi lặp lại; đứng yên

Thành ngữ