Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “偃旗息鼓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
偃旗息鼓
yǎn qí xī gǔ

nghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng; chịu thua

Thành ngữ