Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偃旗息鼓

yǎn qí xī gǔ

偃旗息鼓 là gì?

偃旗息鼓 [yǎn qí xī gǔ] có nghĩa là nghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng; chịu thua.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偃旗息鼓 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: ngừng
  3. chịu thua

Cách đọc và ghi nhớ 偃旗息鼓

偃旗息鼓 được đọc là yǎn qí xī gǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng; chịu thua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan