Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “候选”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
候选
hòu xuǎn

ứng cử viên (định ngữ)

Cụm từ
候选人
hòu xuǎn rén

ứng cử viên; LT:名[ming2]

Cụm từ