Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
候选人候選人

hòu xuǎn rén

候选人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 候选人 trong tiếng Việt

  1. ứng cử viên
  2. LT:名[ming2]
Tra từ liên quan