候选人候選人 hòu xuǎn rén 候选人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 候选人 trong tiếng Việt ứng cử viênLT:名[ming2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan