Kết quả cho “倒片”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(điện ảnh) tua lại cuộn phim; (nhiếp ảnh) tua lại cuộn phim
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(điện ảnh) tua lại cuộn phim; (nhiếp ảnh) tua lại cuộn phim