Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒片

dào piàn

倒片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒片 trong tiếng Việt

(điện ảnh) tua lại cuộn phim; (nhiếp ảnh) tua lại cuộn phim

Tra từ liên quan