Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “佩兰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
佩兰
pèi lán

hoa lan; cây ngải thơm; (thực vật) Eupatorium fortunei; Herba Eupatorii (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)

Cụm từ